SCOOPY 2021 HONDA

Liên hệ

Thông số kỹ thuật Scoopy 2021

  • Loại Động Cơ SOHC, ESP, làm mát bằng không khí
    Hệ Thống Cung Cấp Nhiên Liệu PGM-FI (Phun nhiên liệu được lập trình)
    Đường kính x hành trình piston 47 x 63,1 mm
    Hệ thống truyền động Otomatis, V-Matic
    Tỉ lệ nén 10: 1
    Công suất tối đa 6,6 kW (9 PS) / 7.500 vòng / phút
    Mô men xoắn cực đại 9,3 Nm (0,95 kgf.m) / 5.500 vòng / phút
    Hệ thống khởi động Đề / Cần đạp; Đề (loại Smart Key)
    Loại ly hợp Tự động, Sent Lyal, Loại khô
    KHUNG CƠ SỞ
    Khung cơ sở
    Underbone – eSAF (nâng cao Khung kiến ​​trúc thông minh)
    Phuộc trước Ống lồng
    Phuộc sau Swing Arm với bộ giảm xóc đơn
    Bánh trước 100/90 – 12 59J (Không săm)
    Bánh sau 110/90 – 12 64J (Không săm)
    Thắng trước Phanh đĩa thủy lực piston đơn
    Phanh sau Phanh tang trống
    Công nghệ bổ trợ phanh Hệ thống phanh CBS
    KÍCH THƯỚC
    Dài X Rộng X Cao 1.864 x 683 x 1.075 mm
    Chiều cao yên 746 mm
    Chiều dài cơ sở 1,251 mm
    Khoảng cách gầm 145 mm
    Trọng lượng 95 kg; 94 kg (loại SmartKey)
    Dung tích bình xăng 4,2 L
    Dung tích nhớt 0,65 Lít (thay thế định kỳ)
    HỆ THỐNG ĐIỆN
    Pin, loại pin MF 12V-5Ah
    Hệ thống đánh lửa Chuyển đổi hoàn toàn
    Loại Bugi NGK MR9C-9N
0913955533
challenges-icon chat-active-icon